rữa nát
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái bị phân hủy, thối rữa hoàn toàn, mềm nhũn và không còn hình dạng ban đầu: Dùng để mô tả chất hữu cơ (thường là thực vật, động vật chết) đã bị phân hủy sinh học đến mức trở nên nhão nhoét, nát bấy.
- Mang tính ẩn dụ, chỉ sự suy đồi, tan vỡ hoàn toàn về tinh thần, đạo đức hoặc tổ chức: Dùng để diễn tả một thứ gì đó phi vật chất đã bị hủy hoại, không còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những trái cây bỏ quên trong tủ đã rữa nát, bốc mùi hôi thối. (Miêu tả trái cây bị thối rữa hoàn toàn.)
- Xác con vật chết lâu ngày trong rừng chỉ còn là một đống thịt rữa nát. (Miêu tả xác động vật phân hủy nặng.)
- Những lý tưởng đẹp đẽ ngày nào giờ đã rữa nát trước sự thực dụng của cuộc sống. (Dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ sự tan vỡ về tinh thần.)
- Bộ máy quan liêu ấy đã rữa nát từ bên trong. (Dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ sự suy đồi của một tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rữa nát cả tâm can": Thành ngữ diễn tả nỗi đau đớn, sự dằn vặt đến tột cùng khiến tâm hồn như bị hủy hoại.
- Nỗi ân hận vì lỗi lầm năm xưa khiến lòng anh ta rữa nát cả tâm can.
- "rữa nát theo thời gian": Cụm từ nhấn mạnh sự hủy hoại, biến chất dần dần do tác động của thời gian.
- Những bức tường thành cổ kính dần rữa nát theo thời gian.
Biến thể và từ gần giống
- Rữa (động từ): Quá trình bắt đầu thối rữa, phân hủy (thường dùng cho xác chết, chất hữu cơ).
- Thịt để lâu bắt đầu rữa ra.
- Nát (tính từ): Vỡ vụn, tan tành thành nhiều mảnh nhỏ; cũng có thể dùng để chỉ sự kiệt sức, suy sụp.
- Chiếc bánh bị vỡ nát. / Anh ấy cảm thấy nát lòng.
- Thối rữa (tính từ): Gần nghĩa với "rữa nát", chỉ trạng thái phân hủy, bốc mùi hôi thối.
- Mục nát (tính từ): Thường dùng cho gỗ, chất liệu cellulose bị hủy hoại do vi sinh vật; cũng dùng ẩn dụ cho sự suy đồi.
- Khúc gỗ mục nát. / Một chế độ mục nát.
Từ đồng nghĩa
- Thối nhũn: Chỉ trạng thái thối rữa và chảy nước, mềm oặt.
- Tan hoang: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ sự đổ vỡ, tiêu điều hoàn toàn.
- Băng hoại: (Nghĩa ẩn dụ, trang trọng) Chỉ sự suy sụp, hủy hoại về đạo đức, giá trị.
Từ trái nghĩa
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không hư hỏng.
- Tươi mới: Ở trạng thái tươi tốt, mới mẻ (với thực vật); tràn đầy sức sống (nghĩa ẩn dụ).
- Lành lặn: Không bị hư hại, vỡ nát.
- Vững chắc: Kiên cố, không bị suy suyển (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Rữa xương nát thịt: Nhấn mạnh sự hủy hoại hoàn toàn về thể xác, thường trong ngữ cảnh khốc liệt.
- Chiến tranh đã khiến bao người phải rữa xương nát thịt.
- Nát như tương: So sánh cái gì đó bị nát bấy, nhão nhoét giống như tương (một loại thức ăn lỏng). (Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng "nát như tương" hơn là "rữa nát như tương").